Tốc Biến
Vietnam VPS via VietQR — create a machine and put an app online.
我該用這個嗎
品質與安全性
發現項目(11)
- HIGH
- MEDIUM在 request_trial 中
- LOW在 get_trial 中
- LOW在 create_order 中
- LOW在 get_order_status 中
- LOW在 list_vps 中
- LOW在 attach_subdomain 中
- LOW在 goi_y_thiet_ke 中
- LOW在 list_templates 中
- LOW在 deploy_app 中
根據工具定義與協定合規性的自動化分析。
上下文成本
這是每次將伺服器的工具載入模型上下文時所消耗的約略 token 數量。數量越高,可用於其他工作的注意力就越少。
安裝
一鍵安裝
將以下內容加入你的 `claude_desktop_config.json` 檔案:
{
"mcpServers": {
"tocbien": {
"url": "https://tocbien.cloud/mcp"
}
}
}遠端端點
https://tocbien.cloud/mcpstreamable-http它能做什麼
工具清單
工具(16)
🟢get_trial
Đọc điều kiện và trạng thái dùng thử của tài khoản đang kết nối; không cấp máy.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {},
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢request_trial(name, acceptTerms, idempotency_key)
Xin dùng thử khi người dùng đã yêu cầu và đồng ý điều khoản tại https://tocbien.cloud/console. Tự duyệt theo API, có thể chờ máy. Không thu tiền; không nâng cấp. Timeout: đọc get_trial rồi retry cùng key/payload.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"name": {
"type": "string",
"pattern": "^[a-z0-9-]{3,30}$"
},
"acceptTerms": {
"type": "boolean",
"const": true,
"description": "Chỉ true sau khi người dùng thực sự đồng ý điều khoản dùng thử."
},
"idempotency_key": {
"type": "string",
"pattern": "^[A-Za-z0-9_-]{16,128}$",
"description": "Tạo một lần cho ý định này (vd UUID); giữ nguyên key và payload khi retry. Ý định hủy dùng key riêng."
}
},
"required": [
"name",
"acceptTerms",
"idempotency_key"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🔴cancel_trial(id, idempotency_key)
Hủy yêu cầu đang chờ theo ý người dùng; không xóa máy đang chạy. Lấy id từ get_trial. Dùng key riêng cho ý định hủy, giữ nguyên khi retry.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"id": {
"type": "string",
"minLength": 1,
"maxLength": 200
},
"idempotency_key": {
"type": "string",
"pattern": "^[A-Za-z0-9_-]{16,128}$",
"description": "Tạo một lần cho ý định này (vd UUID); giữ nguyên key và payload khi retry. Ý định hủy dùng key riêng."
}
},
"required": [
"id",
"idempotency_key"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢list_plans
Xem bảng giá + kho thật TocBien — 6 gói (Mach 1, Mach 2, Mach 3, Mach 4, Mach 5, Mach 6), mỗi gói 4 kỳ hạn 1/3/6/12 tháng. Đọc instantReady trước khi trừ tiền.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {},
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟡create_order(plan)
Nạp tiền vào tài khoản — trả mã QR VietQR. Gói: <tier>-<1/3/6/12>thang. Kỳ hạn dài rẻ hơn theo tháng; mach-2 / mach-3 / mach-4 / mach-5 / mach-6 ở kỳ 12 tháng còn tặng thêm domain .com.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"plan": {
"type": "string",
"enum": [
"mach-1-1thang",
"mach-1-3thang",
"mach-1-6thang",
"mach-1-12thang",
"mach-2-1thang",
"mach-2-3thang",
"mach-2-6thang",
"mach-2-12thang",
"mach-3-1thang",
"mach-3-3thang",
"mach-3-6thang",
"mach-3-12thang",
"mach-4-1thang",
"mach-4-3thang",
"mach-4-6thang",
"mach-4-12thang",
"mach-5-1thang",
"mach-5-3thang",
"mach-5-6thang",
"mach-5-12thang",
"mach-6-1thang",
"mach-6-3thang",
"mach-6-6thang",
"mach-6-12thang"
],
"description": "Gói nạp: tier + kỳ hạn, vd mach-1-1thang"
}
},
"required": [
"plan"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢get_order_status(order_id)
Kiểm tra trạng thái đơn nạp tiền + số dư credit.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"order_id": {
"type": "string",
"description": "Mã đơn dạng TBXXXXXXXX"
}
},
"required": [
"order_id"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟡create_vps(tier, name)
Tạo một server trả phí mới, TRỪ chi phí 1 tháng của gói từ số dư. Không tự chuyển sang dùng thử khi thiếu tiền; dùng get_trial/request_trial riêng. Không dùng để nâng cấp máy dùng thử (chỉ tại console). QUAN TRỌNG: phải xác nhận giá với người dùng và được họ đồng ý TRƯỚC KHI gọi tool này (vì nó tiêu tiền thật).
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"tier": {
"type": "string",
"enum": [
"mach-1",
"mach-2",
"mach-3",
"mach-4",
"mach-5",
"mach-6"
],
"description": "Loại server: mach-1 = Mach 1 (239.000đ/tháng), mach-2 = Mach 2 (459.000đ/tháng), mach-3 = Mach 3 (699.000đ/tháng), mach-4 = Mach 4 (1.179.000đ/tháng), mach-5 = Mach 5 (1.790.000đ/tháng), mach-6 = Mach 6 (2.630.000đ/tháng)"
},
"name": {
"type": "string",
"pattern": "^[a-z0-9-]{3,30}$",
"description": "Tên máy, vd: my-app"
}
},
"required": [
"tier",
"name"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢list_vps
Liệt kê các VPS của bạn kèm trạng thái (gồm trạng thái deploy).
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {},
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}⚪attach_subdomain(vps_id, label)
Gắn subdomain <tên>.tocbien.app cho một VPS đang chạy (miễn phí, SSL tự động).
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "ID dạng vps_..."
},
"label": {
"type": "string",
"pattern": "^[a-z0-9-]{3,30}$",
"description": "Phần tên subdomain, vd: shop-hoa"
}
},
"required": [
"vps_id",
"label"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢goi_y_thiet_ke(phong_cach)
Bắt buộc gọi TRƯỚC khi viết giao diện. Không gọi = trang giống mọi AI (hero xanh Tailwind, ô chữ cái thay ảnh, số máy bịa). Không truyền gì → danh sách + camMacDinh để hỏi khách. Truyền phong_cach → công thức kiểu đó. Dữ liệu tham khảo, không thay lời khách.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"phong_cach": {
"type": "string",
"description": "Id kiểu đã chốt với khách (lấy từ danh sách). Bỏ trống để xem danh sách."
}
},
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢list_templates
Liệt kê các ứng dụng (templates) phổ biến có thể deploy ngay lập tức thông qua TocBien. Sử dụng tool này để tư vấn cho người dùng các giải pháp (use cases).
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {},
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟡deploy_app(vps_id, slug, image, port)
Cài app CÓ SẴN từ docker image công khai (n8n, WordPress…) thành một app trên máy. Mỗi app một tên (slug) + subdomain riêng, nhiều app chạy song song.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "ID dạng vps_..."
},
"slug": {
"type": "string",
"pattern": "^[a-z0-9-]{3,30}$",
"description": "Tên app → subdomain <slug>.tocbien.app"
},
"image": {
"type": "string",
"description": "Docker image công khai, vd: n8nio/n8n"
},
"port": {
"type": "number",
"description": "Port app lắng nghe trong container (mặc định 80)"
}
},
"required": [
"vps_id",
"slug",
"image"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟡prepare_code_deploy(vps_id)
Bước 1 để đưa code của người dùng lên máy chủ. Trả về một câu lệnh shell — HÃY CHẠY ĐÚNG câu lệnh đó tại thư mục gốc dự án của người dùng, rồi gọi tiếp deploy_code với upload_id nhận được.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "id máy chủ (lấy từ list_vps)"
}
},
"required": [
"vps_id"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟡deploy_code(vps_id, upload_id, slug, port)
Bước 2: build và chạy mã nguồn đã tải lên thành MỘT app (nhiều app chạy song song trên cùng máy). Mỗi app có tên riêng (slug) và tên miền <slug>.tocbien.app tự động có HTTPS. Tự nhận diện Node/PHP/Dockerfile/tĩnh.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "id máy chủ"
},
"upload_id": {
"type": "string",
"description": "upload_id nhận từ prepare_code_deploy"
},
"slug": {
"type": "string",
"pattern": "^[a-z0-9-]{3,30}$",
"description": "Tên app, thành tên miền <slug>.tocbien.app. Đặt theo tên dự án."
},
"port": {
"type": "number",
"description": "cổng app lắng nghe trong container (tự đọc từ Dockerfile, mặc định 3000)"
}
},
"required": [
"vps_id",
"upload_id",
"slug"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢list_apps(vps_id)
Liệt kê các app đang chạy trên một máy chủ (nhiều app/máy) kèm URL và trạng thái deploy.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "id máy chủ"
}
},
"required": [
"vps_id"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}🟢get_app_logs(vps_id, app_id)
Đọc log gần nhất khi app ❌ lỗi. Lấy app_id từ list_apps.
輸入結構描述
{
"type": "object",
"properties": {
"vps_id": {
"type": "string",
"description": "id máy chủ dạng vps_..."
},
"app_id": {
"type": "string",
"description": "id app dạng app_... (từ list_apps)"
}
},
"required": [
"vps_id",
"app_id"
],
"additionalProperties": false,
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#"
}建議的提示詞
get_triallist_planslist_plansget_trialget_triallist_plans社群
證據